Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-458.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.41 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-562.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-029.75 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.30 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-240.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-050.49 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-031.50 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73B-020.48 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-968.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-027.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79A-574.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-210.40 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.74 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.41 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-820.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-754.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-506.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-544.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |