Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-566.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-663.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-269.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-027.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-899.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-486.62 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63D-014.27 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71A-212.87 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-023.90 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-209.94 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67C-195.20 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.01 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-367.74 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |