Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-376.32 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-525.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-027.60 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-016.64 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-083.93 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-015.57 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-407.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-423.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-471.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-012.51 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22D-010.42 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 22D-013.47 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-320.62 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.05 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-009.48 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25C-062.91 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26B-022.54 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28C-125.50 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.67 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-013.21 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.51 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12A-263.60 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-266.90 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.82 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98C-395.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88D-024.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |