Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99C-339.48 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-341.52 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-346.12 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-922.24 - Hải Dương Xe Con -
34A-924.78 - Hải Dương Xe Con -
34A-940.42 - Hải Dương Xe Con -
34A-953.80 - Hải Dương Xe Con -
34A-957.48 - Hải Dương Xe Con -
34A-963.92 - Hải Dương Xe Con -
34C-441.52 - Hải Dương Xe Tải -
34C-448.67 - Hải Dương Xe Tải -
15C-483.76 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-354.41 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-355.21 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-497.46 - Nam Định Xe Con -
18A-497.73 - Nam Định Xe Con -
18C-180.48 - Nam Định Xe Tải -
35A-466.20 - Ninh Bình Xe Con -
35A-467.97 - Ninh Bình Xe Con -
35A-470.30 - Ninh Bình Xe Con -
35B-025.21 - Ninh Bình Xe Khách -
36B-050.91 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-486.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-489.70 - Nghệ An Xe Con -
37K-491.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-496.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-514.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-522.97 - Nghệ An Xe Con -