Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-530.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-557.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-250.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 79A-569.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-088.27 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-009.30 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-159.54 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-097.05 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-098.31 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-021.30 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-292.12 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.73 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48D-007.49 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-755.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.82 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.20 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70B-036.10 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-617.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60D-022.47 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |