Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-792.07 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-794.14 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-806.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-816.74 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-315.49 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-322.27 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-948.97 - Hải Dương Xe Con -
15K-433.91 - Hải Phòng Xe Con -
15K-457.91 - Hải Phòng Xe Con -
17C-220.51 - Thái Bình Xe Tải -
90A-289.93 - Hà Nam Xe Con -
90A-301.67 - Hà Nam Xe Con -
18A-511.50 - Nam Định Xe Con -
35A-468.07 - Ninh Bình Xe Con -
36C-571.24 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-482.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-491.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.80 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.49 - Nghệ An Xe Con -
73A-370.54 - Quảng Bình Xe Con -
43A-952.34 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-954.31 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-955.81 - Đà Nẵng Xe Con -