Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-481.52 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-209.07 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.73 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-136.61 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-306.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-369.43 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29K-359.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-388.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-392.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-406.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-415.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-090.31 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11D-010.82 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-007.71 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 26C-169.07 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-883.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-263.24 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-002.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |