Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-992.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-385.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-722.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-797.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-438.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-468.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-217.57 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-176.01 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-472.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-247.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-497.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-583.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.64 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |