Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-243.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-245.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.41 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-144.30 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.43 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-158.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-161.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-433.73 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-441.21 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.37 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-324.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-334.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-218.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86C-213.50 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.43 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-284.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.12 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-847.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-748.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-214.87 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-613.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |