Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-628.50 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-632.31 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.72 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.27 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-092.10 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-013.42 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11A-136.57 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-087.42 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22B-015.71 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-325.93 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26D-017.37 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21D-006.97 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20B-037.07 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-033.51 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12B-017.51 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14D-030.78 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-382.81 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-020.45 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99C-336.47 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-920.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-538.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |