Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-561.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90B-014.34 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35D-018.02 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-018.21 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37B-047.12 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-690.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.03 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75D-010.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-952.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.64 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.82 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.31 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92D-014.61 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 78B-019.31 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-581.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.92 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-015.54 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.84 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-210.05 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-007.53 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-162.82 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-458.10 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.81 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-829.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |