Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-410.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-256.10 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-117.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-752.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-509.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.07 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60K-623.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.04 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 60D-023.50 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-905.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-108.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-477.67 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71C-134.60 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-023.47 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-019.67 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-023.07 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64D-008.20 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 64D-008.62 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-307.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.61 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-372.52 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.70 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-007.05 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |