Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65D-010.93 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-136.64 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83B-023.84 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-009.75 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 29K-420.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-637.40 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-089.94 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-090.31 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-092.78 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97D-010.45 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-010.94 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-011.84 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24C-168.93 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-009.49 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-063.50 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-311.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.40 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.91 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-468.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-860.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-270.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-854.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-433.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |