Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-447.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-215.82 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-174.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.30 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35D-019.43 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-560.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.10 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-684.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-150.21 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-014.62 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-159.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-942.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |