Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-951.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-262.76 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-179.53 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-013.54 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.80 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85D-007.57 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-098.52 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-453.57 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.52 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-282.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-405.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.78 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-009.94 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-388.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.31 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-219.40 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-525.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |