Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-565.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-026.30 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-773.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-857.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64C-135.62 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-185.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-187.32 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-331.84 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-009.37 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65D-013.64 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-090.75 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69A-176.48 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-150.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-216.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-216.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-249.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-331.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-343.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-357.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-270.92 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.61 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-129.74 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.57 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-237.43 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-231.42 | - | Yên Bái | Xe Con | - |