Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-863.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-004.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-748.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-497.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-230.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |