Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-211.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-246.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-256.47 - Hà Nội Xe Con -
30M-314.17 - Hà Nội Xe Con -
30M-352.76 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.70 - Hà Nội Xe Con -
30M-405.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-413.80 - Hà Nội Xe Con -
27A-132.73 - Điện Biên Xe Con -
26A-236.47 - Sơn La Xe Con -
20A-861.02 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-870.32 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-883.31 - Thái Nguyên Xe Con -
12D-009.91 - Lạng Sơn Xe tải van -
88A-799.10 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-799.72 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.24 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-822.97 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-433.52 - Hải Phòng Xe Con -
15K-442.52 - Hải Phòng Xe Con -
15K-487.50 - Hải Phòng Xe Con -
15K-502.76 - Hải Phòng Xe Con -
15K-505.42 - Hải Phòng Xe Con -
17A-508.34 - Thái Bình Xe Con -
17A-514.07 - Thái Bình Xe Con -
17D-014.64 - Thái Bình Xe tải van -
90A-292.76 - Hà Nam Xe Con -
36K-276.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.76 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.12 - Thanh Hóa Xe Con -