Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-285.45 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-389.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-011.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-954.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-067.20 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 85D-008.03 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-322.13 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-027.53 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-814.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.97 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-006.45 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.91 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-009.50 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93D-008.24 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-602.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-572.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-623.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-625.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-625.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |