Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-327.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-337.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-339.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-340.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-347.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-009.80 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 25C-061.87 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-316.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-453.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-275.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-452.07 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-441.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |