Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-478.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-348.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-026.41 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-221.73 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-180.54 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-181.43 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-019.62 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-553.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-243.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-146.17 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-978.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-178.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 85D-007.17 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.82 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-411.78 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-122.13 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.57 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-018.05 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70C-215.57 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-763.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |