Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-859.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-076.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-085.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-229.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.61 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-013.24 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64C-135.05 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-185.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83C-133.43 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-067.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-078.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-102.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |