Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-959.54 - Hải Dương Xe Con -
34A-961.40 - Hải Dương Xe Con -
15K-461.05 - Hải Phòng Xe Con -
15K-472.30 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.45 - Hải Phòng Xe Con -
89A-551.62 - Hưng Yên Xe Con -
17A-494.47 - Thái Bình Xe Con -
17A-511.76 - Thái Bình Xe Con -
17A-511.84 - Thái Bình Xe Con -
18A-505.23 - Nam Định Xe Con -
18A-511.31 - Nam Định Xe Con -
18A-513.02 - Nam Định Xe Con -
36K-236.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-239.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-240.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.75 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-536.51 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.52 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-563.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.74 - Nghệ An Xe Con -
38A-689.42 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-706.48 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-370.46 - Quảng Bình Xe Con -
73A-370.78 - Quảng Bình Xe Con -
73A-381.12 - Quảng Bình Xe Con -
92A-438.45 - Quảng Nam Xe Con -
92A-440.61 - Quảng Nam Xe Con -