Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-870.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.62 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.91 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-347.05 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-919.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-921.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-445.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-445.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-485.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.54 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-566.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.91 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-012.70 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-179.01 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.51 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |