Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-575.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.49 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-250.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 92B-038.53 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-041.91 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-356.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-361.37 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.51 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-594.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-043.52 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-044.47 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-209.62 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.93 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-465.73 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-028.81 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 93C-200.45 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.74 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-520.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |