Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-244.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.23 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.70 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21D-007.50 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-013.97 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-877.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-318.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-017.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-725.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.10 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61K-521.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-866.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-060.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71A-215.26 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-007.25 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64C-140.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 95A-137.59 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94D-005.58 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29D-636.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-130.96 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-237.98 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-224.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |