Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-761.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-653.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-673.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-851.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-035.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-826.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-483.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14A-915.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-065.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-342.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14A-924.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73A-349.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-534.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-089.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-281.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-320.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14A-910.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26A-217.79 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-321.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-128.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-785.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-113.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-132.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-144.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-190.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-780.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-529.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-883.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-788.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-895.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |