Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-674.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-617.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18A-462.26 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72A-787.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-789.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-599.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-535.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-422.29 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 97A-080.56 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-689.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-318.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 94A-099.38 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 74A-244.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 83A-167.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-137.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 82A-141.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-707.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-241.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-604.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-088.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 74A-250.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-683.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-505.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-401.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-688.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-444.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-130.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-281.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24A-269.98 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-699.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |