Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-612.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-679.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-329.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-415.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 78A-198.96 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14A-910.10 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-471.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-504.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 78A-185.98 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86A-280.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-775.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18A-400.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-287.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-662.63 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-699.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 85A-133.98 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92A-389.29 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-750.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 84A-130.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-013.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-029.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92A-381.28 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-494.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-754.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-295.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51E-308.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92A-378.98 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-427.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-367.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-683.65 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|