Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-766.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-459.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-374.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 23A-145.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-567.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-886.85 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-519.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-906.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-678.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72A-811.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-799.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-345.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-921.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-382.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-698.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-289.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-828.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-886.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-596.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14A-969.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-381.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-518.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-638.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-198.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-885.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-388.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30M-008.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-399.08 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-836.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-695.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |