Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-835.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-599.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-516.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-838.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-961.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93A-488.87 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72A-833.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-363.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 74A-269.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-551.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-893.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-488.08 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 65A-509.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-678.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-639.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-158.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-555.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-823.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-886.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-568.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-722.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-636.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-399.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-565.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-356.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-788.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-738.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-893.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-288.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-559.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |