Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-826.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-352.96 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-839.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-568.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-556.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18A-468.25 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-789.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-928.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-778.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-385.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-399.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-929.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-369.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-809.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-399.91 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-399.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-468.09 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-839.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-858.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-933.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-838.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73A-358.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-562.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-638.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-909.58 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-899.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 64A-199.15 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-609.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-568.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73A-366.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |