Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-799.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-896.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-911.18 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-382.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-888.21 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73A-359.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-888.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-919.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-986.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-769.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-839.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-700.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-322.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-789.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-505.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-566.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73A-361.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-298.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 74A-268.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-655.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-511.16 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-900.08 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75C-152.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15C-466.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49C-357.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61C-584.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43C-299.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-758.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18C-166.22 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 48C-106.10 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |