Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-601.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66C-172.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-359.18 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-362.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98C-339.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 67C-180.96 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-526.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29D-578.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 71C-127.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83A-181.38 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18C-166.98 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29D-593.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38C-216.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19C-239.08 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 94D-001.99 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19C-238.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-295.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-573.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-530.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 25C-055.89 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72C-229.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-468.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-497.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51D-994.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98C-339.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14C-424.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 74C-133.56 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22C-103.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98C-338.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38C-225.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|