Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-355.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88C-288.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17C-204.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15C-466.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 11C-076.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29D-591.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68C-172.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79C-212.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-501.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 81C-266.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-202.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-196.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99C-310.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-201.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83C-126.21 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72C-229.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98C-336.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-729.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60C-718.17 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 35C-169.09 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-529.92 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-533.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-198.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76C-173.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 23C-084.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68C-168.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18C-162.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 27C-067.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63C-212.12 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89C-326.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|