Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-832.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 97C-040.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47C-368.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 97A-091.56 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90A-268.77 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-538.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51D-991.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 74D-008.38 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90C-146.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88C-277.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60C-710.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15C-450.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35C-162.61 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60C-712.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68C-163.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79C-208.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38C-215.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93C-183.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-398.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62C-194.44 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62C-188.86 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 83C-123.15 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17C-200.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 95C-079.89 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-311.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-279.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-285.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37C-510.01 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47C-340.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35C-159.95 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |