Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-571.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66C-166.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21C-099.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-275.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18C-155.77 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-393.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-398.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-388.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73C-171.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-398.93 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-399.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37C-507.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49C-349.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-392.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60C-709.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 67C-169.86 | - | An Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47C-336.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93C-182.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-261.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98C-331.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35C-161.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69C-094.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 28C-108.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86C-196.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66C-161.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63C-209.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69C-095.58 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 82C-087.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-308.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93C-180.80 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |