Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-193.38 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69C-094.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 48C-100.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21C-098.35 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-399.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 76C-171.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35C-159.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-257.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38C-213.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26C-136.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88C-275.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92C-238.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-392.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-399.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-403.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-402.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92C-238.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24C-152.52 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49C-346.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70C-193.69 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-323.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-403.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-315.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98C-328.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43C-288.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21C-099.15 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98C-333.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72C-222.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93C-182.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93C-181.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |