Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15C-458.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92C-236.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99C-302.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 26C-141.14 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99C-300.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48C-098.83 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47C-327.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88C-276.95 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38C-214.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 74D-008.08 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 74C-128.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 74C-130.13 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 64C-113.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 24C-147.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34C-397.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60C-711.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47C-338.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60C-699.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-503.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-565.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14C-396.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 21C-098.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-276.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-488.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38C-212.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 67C-172.58 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48C-099.85 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60C-699.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47C-339.15 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72D-006.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|