Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-276.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 84C-118.08 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-396.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90C-139.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88C-279.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62C-193.88 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 83C-123.89 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24C-147.47 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92C-238.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 82C-088.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49C-341.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38C-209.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47C-342.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-260.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47C-336.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 71C-123.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37C-512.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77C-245.46 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72C-221.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77C-240.69 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77C-245.38 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63C-203.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62C-194.19 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37C-513.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18C-156.65 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98C-333.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66C-169.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61C-560.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-257.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17C-201.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |