Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35C-157.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76C-161.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-459.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14C-397.98 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93C-179.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89C-313.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47C-338.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72C-222.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68C-165.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93C-180.59 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-500.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92C-236.98 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88C-270.07 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92C-234.06 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89C-318.19 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 27C-062.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 90C-139.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 82D-004.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 23C-081.08 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89C-323.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14C-399.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 95C-079.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-561.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66C-165.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48C-096.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-568.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77C-244.22 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14C-402.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 81C-243.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72C-225.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|