Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-183.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-455.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38C-212.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-283.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 28C-106.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 82D-006.89 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34C-399.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 82C-086.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-348.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63C-202.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76C-165.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92C-238.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-280.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-194.49 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-570.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66C-166.65 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-351.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18C-155.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-568.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-458.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60C-692.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 12C-131.59 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-288.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-578.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-735.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-533.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 24A-298.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-130.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-700.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 28A-235.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|