Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-673.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-725.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 78A-184.84 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-316.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-183.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-182.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-614.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-756.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26A-203.79 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 78A-191.89 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 22A-227.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93A-448.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-509.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-827.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-083.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-783.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-115.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 84A-123.69 | - | Trà Vinh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-365.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-112.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-757.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-642.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-706.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-716.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-692.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-463.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 95A-114.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-325.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-671.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-672.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |