Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-248.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-789.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-761.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-380.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-687.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-931.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-759.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-159.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-385.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-565.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21A-216.96 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-468.85 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-835.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-298.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24A-312.96 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-591.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-555.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-592.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-268.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86A-311.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-555.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21A-215.98 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-389.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-767.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-358.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-936.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-569.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-909.38 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-293.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-895.28 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |