Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-424.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-310.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-553.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-471.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-032.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65A-427.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 82A-144.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-281.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 74A-244.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-317.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 97A-079.38 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-500.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-729.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-298.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-564.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-687.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-713.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48A-216.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-487.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-354.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-700.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-789.63 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-293.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-687.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-009.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93A-452.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-664.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-192.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-131.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-295.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|