Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-569.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-258.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-263.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 97A-098.29 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72C-265.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-689.94 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-572.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-266.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-891.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 27A-129.06 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-551.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-553.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98C-388.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-363.98 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-398.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-279.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-291.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86A-329.36 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51N-060.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-952.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51N-076.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77C-261.59 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 69A-168.95 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-393.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-588.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66A-316.38 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79D-013.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76D-012.26 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|