Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-181.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30M-396.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30M-158.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-599.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98C-388.81 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-388.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-368.59 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-961.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-859.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19C-279.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-870.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-966.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-569.50 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-933.16 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-229.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51M-118.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51M-266.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73C-198.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77C-263.96 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99C-339.29 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-568.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-466.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-269.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-288.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-433.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90A-288.23 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-392.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30M-289.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-589.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30M-198.82 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |