Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-889.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-566.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-123.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75D-012.05 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-399.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-931.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-380.28 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-368.01 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86A-326.78 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-491.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-789.52 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-676.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-998.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76D-012.15 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34D-039.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-388.27 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-698.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-269.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14C-456.91 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-966.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-596.93 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93C-205.67 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-969.03 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60C-768.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66D-012.92 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-288.92 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18A-499.93 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-166.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-869.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|