Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-579.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-276.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-500.09 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-529.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-625.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 81C-293.28 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63D-012.75 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 24A-323.98 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83C-136.56 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79C-228.26 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-766.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-963.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-325.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-898.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14K-008.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-383.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-689.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-299.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-466.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-791.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17D-016.56 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72C-267.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 11D-011.19 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-880.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-688.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14K-012.82 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-389.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-628.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 81C-283.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-366.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|