Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-286.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-875.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-961.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-679.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-591.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-699.85 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 27A-129.18 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93A-518.36 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29D-638.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79C-228.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-279.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-585.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65D-012.95 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 24D-012.19 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29D-628.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-389.08 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-951.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-678.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-873.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-898.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-799.63 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-668.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-852.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 23B-012.06 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-871.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 25A-086.96 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 67C-191.56 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|